capital ship
Định nghĩa
Danh từ: Tàu chiến chủ lực (capital ship) là một loại tàu chiến lớn nhất và mạnh nhất trong hạm đội, được thiết kế để thực hiện các nhiệm vụ chiến đấu then chốt trên biển. Đây là những tàu có kích thước, hỏa lực và giáp bảo vệ vượt trội so với các tàu chiến khác, thường bao gồm thiết giáp hạm (battleship) và tàu sân bay (aircraft carrier) trong thời kỳ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Tàu chiến chủ lực của hải quân đã dẫn đầu hạm đội tiến vào trận chiến.)
- (Trong Thế chiến thứ hai, tàu sân bay đã trở thành loại tàu chiến chủ lực quan trọng nhất.)
- (Việc mất một tàu chiến chủ lực là một đòn giáng mạnh vào sức mạnh của hạm đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Capital ship" trong bối cảnh lịch sử: Trước Thế chiến thứ hai, thuật ngữ này chủ yếu chỉ các thiết giáp hạm (battleship) và tàu tuần dương hạng nặng (heavy cruiser). Sau đó, tàu sân bay đã thay thế vị trí này.
- The Treaty of Washington limited the number of capital ships each nation could build. (Hiệp ước Washington đã hạn chế số lượng tàu chiến chủ lực mà mỗi quốc gia có thể đóng.)
- Phân biệt với tàu chiến hộ tống: "Capital ship" khác với các tàu nhỏ hơn như tàu khu trục (destroyer) hay tàu corvette, vốn có vai trò hỗ trợ và bảo vệ chứ không phải là lực lượng tấn công chính.
Biến thể và từ gần giống
- Capital ship (danh từ ghép): không có biến thể trực tiếp, nhưng từ này thường được dùng như một thuật ngữ kỹ thuật cố định.
- Capital (tính từ): mang nghĩa "chính, chủ lực" (ví dụ: = thủ đô, = tội nghiêm trọng).
- Warship (danh từ): tàu chiến nói chung, không chỉ riêng tàu chủ lực.
Từ đồng nghĩa
- Major warship: tàu chiến lớn.
- First-rate warship: tàu chiến hạng nhất.
- Flagship: soái hạm (tàu chỉ huy, thường là tàu chủ lực nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ liên quan
- To serve as a capital ship: đóng vai trò là tàu chiến chủ lực.
- The new aircraft carrier will serve as the navy's capital ship. (Tàu sân bay mới sẽ đóng vai trò là tàu chiến chủ lực của hải quân.)
- Capital ship design: thiết kế tàu chiến chủ lực.
- Capital ship design evolved significantly during the 20th century. (Thiết kế tàu chiến chủ lực đã tiến hóa đáng kể trong thế kỷ 20.)
Thành ngữ liên quan
- "The capital ship of the fleet": thành ngữ chỉ tàu chiến quan trọng nhất trong hạm đội, mang tính biểu tượng.
- The battleship Bismarck was considered the capital ship of the German fleet during WWII. (Thiết giáp hạm Bismarck được coi là tàu chiến chủ lực của hạm đội Đức trong Thế chiến thứ hai.)